Chữ 駅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
駅
- Nghĩa
- nhà ga
- Âm Hán Việt
- dịch
- Âm On
- エキ eki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 馬 bộ mã
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 驛
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- でんしゃの えき。
- Tiếng Anh
- station
- Tiếng Hàn
- 역
- Tiếng Trung
- 车站 (驿)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エキ eki · âm On
駅
nhà ga
駅で 電車を 待ちます。
Tôi chờ tàu ở ga.
Tập viết chữ 駅 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 駅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.