Chữ 兼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
兼
- Nghĩa
- kiêm, cùng lúc
- Âm Hán Việt
- kiêm
- Âm On
- ケン ken
- Âm Kun
- か(ねる) kaneru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 八 bộ bát
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふたつを いっしょに する。
- Tiếng Anh
- double as, combine
- Tiếng Hàn
- 겸하다 (겸)
- Tiếng Trung
- 兼、兼任
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On · ít gặp
兼用
dùng chung hai việc
この 部屋は 教室と 兼用です。
Phòng này dùng chung làm lớp học.
か(ねる) kaneru · âm Kun · ít gặp
兼ねる
kiêm
係長を 兼ねて います。
Anh ấy kiêm luôn tổ trưởng.
Tập viết chữ 兼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 兼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.