Chữ 雅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
雅
- Nghĩa
- thanh nhã, tao nhã
- Âm Hán Việt
- nhã
- Âm On
- ガ ga
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 隹 bộ chuy
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- じょうひんで うつくしい。
- Tiếng Anh
- elegant, graceful
- Tiếng Hàn
- 우아하다 (아)
- Tiếng Trung
- 优雅、高雅
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガ ga · âm On · ít gặp
優雅
thanh nhã
優雅な 音楽が 流れます。
Bản nhạc thanh nhã vang lên.
Tập viết chữ 雅 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 雅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.