Chữ 円: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
円
- Nghĩa
- tròn, đồng yên
- Âm Hán Việt
- viên
- Âm On
- エン en
- Âm Kun
- まる(い) marui
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 冂 bộ quynh
- Level
- Level 1 · lớp 1
- Dạng cũ
- 圓
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まるい。にほんの おかね。
- Tiếng Anh
- circle, yen
- Tiếng Hàn
- 동그라미, 엔 (엔)
- Tiếng Trung
- 圆、日元 (圆)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エン en · âm On
百円
một trăm yên
百円 もって います。
Tôi có một trăm yên.
まる(い) marui · âm Kun
円い
tròn
円い つくえを かこんで すわります。
Mọi người ngồi quanh cái bàn tròn.
Tập viết chữ 円 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 円 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.