Dino Kids

Chữ 青: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

青

Nghĩa
màu xanh
Âm Hán Việt
thanh
Âm On
セイ sei、ショウ* shou
Âm Kun
あお ao、あお(い) aoi
Số nét
8 nét
Bộ thủ
青 bộ thanh
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 青, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あおい。
Tiếng Anh
blue
Tiếng Hàn
파란색 (청)
Tiếng Trung
蓝色

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

あお ao · âm Kun

あお(い) aoi · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 青 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 青 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.