Chữ 冗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
冗
- Nghĩa
- thừa, rườm rà
- Âm Hán Việt
- nhũng
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 冖 bộ mịch
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- むだ。よけい。
- Tiếng Anh
- unnecessary, wordy
- Tiếng Hàn
- 쓸데없다, 군더더기 (용)
- Tiếng Trung
- 多余、冗长
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On · ít gặp
冗談
câu đùa
冗談を 言って わらわせます。
Cậu ấy pha trò cho mọi người cười.
Tập viết chữ 冗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 冗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.