Chữ 冶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
冶
- Nghĩa
- luyện kim
- Âm Hán Việt
- dã
- Âm On
- ヤ ya
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 冫 bộ băng
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きんぞくを とかして つくる。
- Tiếng Anh
- smelt (metal)
- Tiếng Hàn
- 쇠를 녹이다, 제련하다 (야)
- Tiếng Trung
- 冶炼
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヤ ya · âm On · ít gặp
冶金
luyện kim
冶金の 技術を 学びます。
Chúng em học kỹ thuật luyện kim.
Tập viết chữ 冶 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 冶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.