Chữ 遡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
遡
- Nghĩa
- ngược dòng, truy về trước
- Âm Hán Việt
- tố
- Âm On
- ソ so
- Âm Kun
- さかのぼ(る) sakanoboru
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かわを さかのぼる。むかしに もどる。
- Tiếng Anh
- go upstream, go back
- Tiếng Hàn
- 거슬러 오르다 (소)
- Tiếng Trung
- 逆流而上、追溯 (溯)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソ so · âm On · ít gặp
遡及
hồi tố
きまりは 遡及しません。
Quy định không áp dụng hồi tố.
さかのぼ(る) sakanoboru · âm Kun · ít gặp
遡る
ngược dòng
川を 遡ります。
Chúng tôi ngược dòng sông.
Tập viết chữ 遡 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 遡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.