Dino Kids

Chữ 冷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

冷

Nghĩa
lạnh, nguội
Âm Hán Việt
lãnh
Âm On
レイ rei
Âm Kun
つめ(たい) tsumetai、ひ(える) hieru、ひ(や) hiya、ひ(やす) hiyasu、ひ(やかす) hiyakasu、さ(める) sameru、さ(ます) samasu
Số nét
7 nét
Bộ thủ
冫 bộ băng
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 冷, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つめたい。ひえる。さめる。
Tiếng Anh
cold, cool down
Tiếng Hàn
차갑다, 식다 (냉·랭)
Tiếng Trung
冷、变凉

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

レイ rei · âm On · ít gặp

つめ(たい) tsumetai · âm Kun

ひ(える) hieru · âm Kun

ひ(や) hiya · âm Kun · ít gặp

ひ(やす) hiyasu · âm Kun

ひ(やかす) hiyakasu · âm Kun · ít gặp

さ(める) sameru · âm Kun

さ(ます) samasu · âm Kun

Tập viết chữ 冷 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 冷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.