Chữ 挙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
挙
- Nghĩa
- giơ lên, nêu ra
- Âm Hán Việt
- cử (gỡ, gở)
- Âm On
- キョ kyo
- Âm Kun
- あ(げる) ageru、あ(がる) agaru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 擧
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あげる。とりあげて しめす。
- Tiếng Anh
- raise, put forward
- Tiếng Hàn
- 들어 올리다, 내세우다 (거)
- Tiếng Trung
- 举起、举出 (举)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョ kyo · âm On
選挙
cuộc bầu chọn
学級委員の 選挙を します。
Chúng em bầu cán sự lớp.
あ(げる) ageru · âm Kun · ít gặp
挙げる
nêu ra
例を 挙げて 説明します。
Tôi nêu ví dụ để giải thích.
あ(がる) agaru · âm Kun · ít gặp
挙がる
được nêu lên
たくさんの 意見が 挙がりました。
Rất nhiều ý kiến được nêu ra.
Tập viết chữ 挙 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 挙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.