Dino Kids

Chữ 挙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

挙

Nghĩa
giơ lên, nêu ra
Âm Hán Việt
cử (gỡ, gở)
Âm On
キョ kyo
Âm Kun
あ(げる) ageru、あ(がる) agaru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
擧

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 挙, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あげる。とりあげて しめす。
Tiếng Anh
raise, put forward
Tiếng Hàn
들어 올리다, 내세우다 (거)
Tiếng Trung
举起、举出 (举)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョ kyo · âm On

あ(げる) ageru · âm Kun · ít gặp

あ(がる) agaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 挙 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 挙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.