Dino Kids

Chữ 照: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

照

Nghĩa
chiếu sáng, ngượng ngùng
Âm Hán Việt
chiếu
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
て(る) teru、て(らす) terasu、て(れる) tereru
Số nét
13 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 照, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひかりを あてる。はずかしがる。
Tiếng Anh
shine, feel shy
Tiếng Hàn
비추다, 쑥스러워하다 (조)
Tiếng Trung
照亮、害羞

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

て(る) teru · âm Kun

て(らす) terasu · âm Kun

て(れる) tereru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 照 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 照 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.