Chữ 凝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
凝
- Nghĩa
- đông lại, tập trung
- Âm Hán Việt
- ngưng
- Âm On
- ギョウ gyou
- Âm Kun
- こ(る) koru、こ(らす) korasu
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 冫 bộ băng
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かたまる。こころを ひとつに あつめる。
- Tiếng Anh
- harden, focus
- Tiếng Hàn
- 굳다, 집중하다 (응)
- Tiếng Trung
- 凝固、凝神
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギョウ gyou · âm On · ít gặp
凝固
đông đặc
液体が 凝固します。
Chất lỏng đông đặc lại.
こ(る) koru · âm Kun · ít gặp
凝る
mê mải, mỏi cứng
料理に 凝って います。
Tôi đang mê nấu ăn.
こ(らす) korasu · âm Kun · ít gặp
凝らす
dồn (tâm trí)
目を 凝らして 見ます。
Tôi căng mắt nhìn.
Tập viết chữ 凝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 凝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.