Chữ 衰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
衰
- Nghĩa
- suy yếu, tàn lụi
- Âm Hán Việt
- suy (súy, thôi)
- Âm On
- スイ sui
- Âm Kun
- おとろ(える) otoroeru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おとろえる。よわく なる。
- Tiếng Anh
- decline, weaken
- Tiếng Hàn
- 쇠약해지다, 약해지다 (쇠)
- Tiếng Trung
- 衰退、衰弱
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
スイ sui · âm On · ít gặp
衰退
suy thoái
むかしの 産業が 衰退しました。
Ngành nghề xưa đã suy thoái.
おとろ(える) otoroeru · âm Kun · ít gặp
衰える
suy yếu
台風の 力が 衰えます。
Sức bão yếu dần.
Tập viết chữ 衰 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 衰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.