Dino Kids

Chữ 婆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

婆

Nghĩa
bà lão
Âm Hán Việt
bà
Âm On
バ ba
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 婆, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
としを とった おんなの ひと。
Tiếng Anh
old woman
Tiếng Hàn
할머니, 노파 (파)
Tiếng Trung
老婆婆、老太太

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

バ ba · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 婆 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 婆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.