Chữ 凡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
凡
- Nghĩa
- bình thường, tầm thường
- Âm Hán Việt
- phàm
- Âm On
- ボン bon、ハン* han
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 几 bộ kỷ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふつう。ありふれた。
- Tiếng Anh
- ordinary, common
- Tiếng Hàn
- 평범하다 (범)
- Tiếng Trung
- 平凡、普通
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボン bon · âm On · ít gặp
平凡
bình thường
平凡な 一日でした。
Một ngày bình thường.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 凡 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 凡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.