Dino Kids

Chữ 扇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

扇

Nghĩa
cái quạt
Âm Hán Việt
phiến (thiên)
Âm On
セン sen
Âm Kun
おうぎ ougi
Số nét
10 nét
Bộ thủ
戶 bộ hộ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 扇, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おうぎ。せんす。
Tiếng Anh
fan
Tiếng Hàn
부채 (선)
Tiếng Trung
扇子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セン sen · âm On · ít gặp

おうぎ ougi · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 扇 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 扇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.