Dino Kids

Chữ 矛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

矛

Nghĩa
cây giáo
Âm Hán Việt
mâu
Âm On
ム mu
Âm Kun
ほこ hoko
Số nét
5 nét
Bộ thủ
矛 bộ mâu
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 矛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほこ。むかしの やり。
Tiếng Anh
spear, halberd
Tiếng Hàn
창 (모)
Tiếng Trung
矛

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ム mu · âm On · ít gặp

ほこ hoko · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 矛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 矛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.