Dino Kids

Chữ 凶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

凶

Nghĩa
xui xẻo, hung dữ
Âm Hán Việt
hung
Âm On
キョウ kyou
Âm Kun
—
Số nét
4 nét
Bộ thủ
凵 bộ khảm
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 凶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
えんぎが わるい。わるい。
Tiếng Anh
bad luck, evil
Tiếng Hàn
흉하다, 나쁘다 (흉)
Tiếng Trung
凶、不吉利

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョウ kyou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 凶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 凶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.