Dino Kids

Chữ 胴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

胴

Nghĩa
thân mình
Âm Hán Việt
đỗng
Âm On
ドウ dou
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 胴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
どう。からだの まんなか。
Tiếng Anh
trunk, torso
Tiếng Hàn
몸통 (동)
Tiếng Trung
躯干、身体

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ドウ dou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 胴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 胴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.