Chữ 刃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
刃
- Nghĩa
- lưỡi dao
- Âm Hán Việt
- nhận
- Âm On
- ジン jin
- Âm Kun
- は ha
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- は。はものの よく きれる ところ。
- Tiếng Anh
- blade, edge
- Tiếng Hàn
- 칼날 (인)
- Tiếng Trung
- 刀刃
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジン jin · âm On · ít gặp
白刃
lưỡi gươm tuốt trần
時代劇で 白刃が 光る 場面です。
Đó là cảnh lưỡi gươm tuốt trần loé sáng trong phim cổ trang.
は ha · âm Kun
刃
lưỡi dao
包丁の 刃が こぼれました。
Lưỡi dao bị mẻ.
Tập viết chữ 刃 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 刃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.