Chữ 刑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
刑
- Nghĩa
- hình phạt
- Âm Hán Việt
- hình
- Âm On
- ケイ kei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つみに たいする ばつ。
- Tiếng Anh
- punishment, penalty
- Tiếng Hàn
- 형벌, 벌 (형)
- Tiếng Trung
- 刑罚
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケイ kei · âm On · ít gặp
刑事
cảnh sát hình sự
刑事が 事件を 調べます。
Cảnh sát hình sự điều tra vụ án.
Tập viết chữ 刑 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 刑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.