Chữ 掛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
掛
- Nghĩa
- treo, phụ trách
- Âm Hán Việt
- quải
- Âm On
- —
- Âm Kun
- か(ける) kakeru、か(かる) kakaru、かかり kakari
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かける。かかりの ひと。
- Tiếng Anh
- hang, in charge
- Tiếng Hàn
- 걸다, 담당 (괘)
- Tiếng Trung
- 挂、负责人 (挂)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
か(ける) kakeru · âm Kun
掛ける
treo
かべに 時計を 掛けます。
Tôi treo đồng hồ lên tường.
か(かる) kakaru · âm Kun
掛かる
được treo
まどに カーテンが 掛かって います。
Rèm đang treo ở cửa sổ.
かかり kakari · âm Kun · ít gặp
掛
người phụ trách (cách viết cũ)
受付の 掛の 人に 聞きます。
Tôi hỏi người phụ trách quầy tiếp tân.
Tập viết chữ 掛 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 掛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.