Dino Kids

Chữ 初: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

初

Nghĩa
đầu tiên, lần đầu
Âm Hán Việt
sơ
Âm On
ショ sho
Âm Kun
はじ(め) hajime、はじ(めて) hajimete、はつ hatsu、うい ui、そ(める) someru
Số nét
7 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 初, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はじめ。はじめて。
Tiếng Anh
first, beginning
Tiếng Hàn
처음 (초)
Tiếng Trung
最初、第一次

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショ sho · âm On

はじ(め) hajime · âm Kun

はじ(めて) hajimete · âm Kun

はつ hatsu · âm Kun

うい ui · âm Kun · ít gặp

そ(める) someru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 初 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 初 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.