Chữ 置: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
置
- Nghĩa
- đặt, để
- Âm Hán Việt
- trí
- Âm On
- チ chi
- Âm Kun
- お(く) oku
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 网 bộ võng
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おく。
- Tiếng Anh
- put, place
- Tiếng Hàn
- 놓다, 두다 (치)
- Tiếng Trung
- 放、放置
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チ chi · âm On
位置
vị trí
本を もとの 位置に もどします。
Tôi để sách về đúng vị trí cũ.
お(く) oku · âm Kun
置く
đặt, để
つくえの 上に 本を 置きます。
Tôi đặt sách lên bàn.
Tập viết chữ 置 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 置 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.