Chữ 判: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
判
- Nghĩa
- phán đoán, xét xử
- Âm Hán Việt
- phán
- Âm On
- ハン han、バン ban
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よいか わるいかを きめる。
- Tiếng Anh
- judge, decide
- Tiếng Hàn
- 판단하다, 가리다 (판)
- Tiếng Trung
- 判断、判定
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On
判断
phán đoán
その場で すぐに 判断します。
Tôi phán đoán ngay tại chỗ.
バン ban · âm On
評判
tiếng tăm, danh tiếng
この 店は 評判が いいです。
Quán này có tiếng ngon.
Tập viết chữ 判 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 判 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.