Chữ 武: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
武
- Nghĩa
- võ, chiến binh
- Âm Hán Việt
- võ (vũ)
- Âm On
- ブ bu、ム mu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 止 bộ chỉ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たたかいの わざ。さむらい。
- Tiếng Anh
- martial, warrior
- Tiếng Hàn
- 무술, 무사 (무)
- Tiếng Trung
- 武术、武士
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ブ bu · âm On
武士
võ sĩ, samurai
むかしの 武士に ついて 調べます。
Tôi tìm hiểu về võ sĩ ngày xưa.
ム mu · âm On · ít gặp
武者
chiến binh
祭りで 武者の 行列を 見ました。
Tôi xem đoàn diễu hành chiến binh trong lễ hội.
Tập viết chữ 武 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 武 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.