Chữ 別: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
別
- Nghĩa
- khác, chia tay
- Âm Hán Việt
- biệt
- Âm On
- ベツ betsu
- Âm Kun
- わか(れる) wakareru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- べつ。わかれる。
- Tiếng Anh
- separate, part ways
- Tiếng Hàn
- 다르다, 헤어지다 (별)
- Tiếng Trung
- 另外、分别 (别)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ベツ betsu · âm On
特別
đặc biệt
今日は 特別な 日です。
Hôm nay là ngày đặc biệt.
わか(れる) wakareru · âm Kun
別れる
chia tay
駅で 友だちと 別れました。
Tôi chia tay bạn ở ga.
Tập viết chữ 別 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 別 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.