Dino Kids

Chữ 別: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

別

Nghĩa
khác, chia tay
Âm Hán Việt
biệt
Âm On
ベツ betsu
Âm Kun
わか(れる) wakareru
Số nét
7 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 別, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
べつ。わかれる。
Tiếng Anh
separate, part ways
Tiếng Hàn
다르다, 헤어지다 (별)
Tiếng Trung
另外、分别 (别)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ベツ betsu · âm On

わか(れる) wakareru · âm Kun

Tập viết chữ 別 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 別 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.