Chữ 民: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
民
- Nghĩa
- người dân
- Âm Hán Việt
- dân
- Âm On
- ミン min
- Âm Kun
- たみ tami
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 氏 bộ thị
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くにや まちに すむ ひとびと。
- Tiếng Anh
- people
- Tiếng Hàn
- 백성, 국민 (민)
- Tiếng Trung
- 人民、百姓
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ミン min · âm On
民話
truyện dân gian
この 村の 民話を 集めます。
Tôi sưu tầm truyện dân gian của làng.
たみ tami · âm Kun · ít gặp
民
dân chúng
国の 民の ために はたらきます。
Ông ấy làm việc vì dân của nước mình.
Tập viết chữ 民 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 民 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.