Dino Kids

Chữ 治: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

治

Nghĩa
chữa bệnh, cai trị
Âm Hán Việt
trị (trì)
Âm On
ジ ji、チ chi
Âm Kun
おさ(める) osameru、おさ(まる) osamaru、なお(る) naoru、なお(す) naosu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 治, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なおす。おさめる。
Tiếng Anh
cure, govern
Tiếng Hàn
고치다, 다스리다 (치)
Tiếng Trung
治疗、治理

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジ ji · âm On

チ chi · âm On · ít gặp

おさ(める) osameru · âm Kun · ít gặp

おさ(まる) osamaru · âm Kun · ít gặp

なお(る) naoru · âm Kun

なお(す) naosu · âm Kun

Tập viết chữ 治 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 治 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.