Chữ 治: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
治
- Nghĩa
- chữa bệnh, cai trị
- Âm Hán Việt
- trị (trì)
- Âm On
- ジ ji、チ chi
- Âm Kun
- おさ(める) osameru、おさ(まる) osamaru、なお(る) naoru、なお(す) naosu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なおす。おさめる。
- Tiếng Anh
- cure, govern
- Tiếng Hàn
- 고치다, 다스리다 (치)
- Tiếng Trung
- 治疗、治理
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジ ji · âm On
明治
thời Minh Trị
明治の ころの 話です。
Đây là chuyện thời Minh Trị.
チ chi · âm On · ít gặp
治安
trị an
この 町は 治安が よいです。
Thị trấn này an ninh tốt.
おさ(める) osameru · âm Kun · ít gặp
治める
cai trị
国を 治める 王の 話です。
Đây là chuyện về vị vua cai trị đất nước.
おさ(まる) osamaru · âm Kun · ít gặp
治まる
dịu đi, khỏi (đau, bệnh)
薬を 飲んだら おなかの いたみが 治まりました。
Uống thuốc xong, cơn đau bụng đã dịu đi.
なお(る) naoru · âm Kun
治る
khỏi bệnh
薬を 飲んで かぜが 治りました。
Uống thuốc rồi tôi khỏi cảm.
なお(す) naosu · âm Kun
治す
chữa bệnh
医者が 病気を 治します。
Bác sĩ chữa bệnh.
Tập viết chữ 治 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 治 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.