Chữ 制: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
制
- Nghĩa
- chế độ, kiềm chế
- Âm Hán Việt
- chế
- Âm On
- セイ sei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きまり。おさえる。
- Tiếng Anh
- system, control
- Tiếng Hàn
- 제도, 억누르다 (제)
- Tiếng Trung
- 制度、控制
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
制服
đồng phục
毎日 学校の 制服を 着ます。
Ngày nào tôi cũng mặc đồng phục đến trường.
Tập viết chữ 制 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 制 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.