Dino Kids

Chữ 過: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

過

Nghĩa
đi qua, quá
Âm Hán Việt
quá (qua)
Âm On
カ ka
Âm Kun
す(ぎる) sugiru、す(ごす) sugosu、あやま(つ) ayamatsu、あやま(ち) ayamachi
Số nét
12 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 過, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とおりすぎる。すぎる。
Tiếng Anh
pass, too much
Tiếng Hàn
지나다, 지나치다 (과)
Tiếng Trung
经过、过度 (过)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カ ka · âm On

す(ぎる) sugiru · âm Kun

す(ごす) sugosu · âm Kun

あやま(つ) ayamatsu · âm Kun · ít gặp

あやま(ち) ayamachi · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 過 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 過 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.