Dino Kids

Chữ 刷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

刷

Nghĩa
in
Âm Hán Việt
loát (xoát)
Âm On
サツ satsu
Âm Kun
す(る) suru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 刷, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いんさつ する。はんを かみに うつす。
Tiếng Anh
print
Tiếng Hàn
인쇄하다, 찍다 (쇄)
Tiếng Trung
印刷

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サツ satsu · âm On

す(る) suru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 刷 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 刷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.