Chữ 巣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
巣
- Nghĩa
- cái tổ
- Âm Hán Việt
- sào (sáo)
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- す su
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 小 bộ tiểu
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 巢
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とりや むしの す。
- Tiếng Anh
- nest
- Tiếng Hàn
- 둥지 (소)
- Tiếng Trung
- 巢、鸟窝 (巢)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On · ít gặp
病巣
ổ bệnh
医者が 病巣を 調べます。
Bác sĩ kiểm tra ổ bệnh.
す su · âm Kun
巣
cái tổ
木の 上に 鳥の 巣が あります。
Trên cây có tổ chim.
Tập viết chữ 巣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 巣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.