Chữ 刹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
刹
- Nghĩa
- chùa, khoảnh khắc
- Âm Hán Việt
- sát
- Âm On
- サツ satsu、セツ setsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おてら。ごく みじかい とき。
- Tiếng Anh
- temple, instant
- Tiếng Hàn
- 절, 찰나 (찰)
- Tiếng Trung
- 寺庙、刹那
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サツ satsu · âm On · ít gặp
名刹
ngôi chùa nổi tiếng
京都の 名刹を たずねます。
Tôi thăm ngôi chùa nổi tiếng ở Kyoto.
セツ setsu · âm On · ít gặp
刹那
sát na, khoảnh khắc
刹那の 判断でした。
Đó là quyết định trong khoảnh khắc.
Tập viết chữ 刹 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 刹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.