Dino Kids

Chữ 削: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

削

Nghĩa
gọt, cắt bớt
Âm Hán Việt
tước
Âm On
サク saku
Âm Kun
けず(る) kezuru
Số nét
9 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 削, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
けずる。へらす。
Tiếng Anh
shave, cut down
Tiếng Hàn
깎다, 줄이다 (삭)
Tiếng Trung
削、删减

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サク saku · âm On · ít gặp

けず(る) kezuru · âm Kun

Tập viết chữ 削 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 削 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.