Chữ 託: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
託
- Nghĩa
- giao phó, nhờ
- Âm Hán Việt
- thác
- Âm On
- タク taku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まかせる。たのむ。
- Tiếng Anh
- entrust
- Tiếng Hàn
- 맡기다 (탁)
- Tiếng Trung
- 委托、托付 (托)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タク taku · âm On · ít gặp
委託
uỷ thác
仕事を 委託します。
Họ uỷ thác công việc.
Tập viết chữ 託 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 託 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.