Chữ 剖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
剖
- Nghĩa
- mổ, phân tách
- Âm Hán Việt
- phẫu (phẩu)
- Âm On
- ボウ bou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きりひらく。わけて しらべる。
- Tiếng Anh
- dissect, cut open
- Tiếng Hàn
- 가르다, 쪼개다 (부)
- Tiếng Trung
- 解剖、剖开
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボウ bou · âm On · ít gặp
解剖
giải phẫu
解剖の 図を 見ます。
Tôi xem hình giải phẫu.
Tập viết chữ 剖 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 剖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.