Chữ 槽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
槽
- Nghĩa
- bể, máng
- Âm Hán Việt
- tào
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みずなどを ためる おおきな いれもの。
- Tiếng Anh
- tank, tub
- Tiếng Hàn
- 통, 구유 (조)
- Tiếng Trung
- 槽、水槽
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On · ít gặp
水槽
bể nước, bể cá
水槽で 金魚を かいます。
Tôi nuôi cá vàng trong bể.
Tập viết chữ 槽 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 槽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.