Dino Kids

Chữ 剛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

剛

Nghĩa
cứng rắn, mạnh mẽ
Âm Hán Việt
cương
Âm On
ゴウ gou
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 剛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かたくて つよい。
Tiếng Anh
strong, sturdy
Tiếng Hàn
굳세다, 단단하다 (강)
Tiếng Trung
刚强、坚硬 (刚)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゴウ gou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 剛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 剛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.