Chữ 挟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
挟
- Nghĩa
- kẹp, kẹp giữa
- Âm Hán Việt
- hiệp (cáp, tiệp, giáp)
- Âm On
- キョウ kyou
- Âm Kun
- はさ(む) hasamu、はさ(まる) hasamaru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 挾
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はさむ。あいだに いれる。
- Tiếng Anh
- pinch, sandwich
- Tiếng Hàn
- 끼우다, 사이에 두다 (협)
- Tiếng Trung
- 夹、夹住
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On · ít gặp
挟撃
đánh kẹp hai bên
両側から 挟撃します。
Họ đánh kẹp từ hai bên.
はさ(む) hasamu · âm Kun
挟む
kẹp
本に しおりを 挟みます。
Tôi kẹp thẻ đánh dấu vào sách.
はさ(まる) hasamaru · âm Kun · ít gặp
挟まる
bị kẹt
ドアに 服が 挟まりました。
Áo tôi bị kẹt vào cửa.
Tập viết chữ 挟 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 挟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.