Chữ 棚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
棚
- Nghĩa
- cái kệ, giá
- Âm Hán Việt
- bằng
- Âm On
- —
- Âm Kun
- たな tana
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たな。ものを のせる いた。
- Tiếng Anh
- shelf
- Tiếng Hàn
- 선반 (붕)
- Tiếng Trung
- 架子、搁板
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
たな tana · âm Kun
棚
cái kệ
本を 棚に 並べます。
Tôi xếp sách lên kệ.
Tập viết chữ 棚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 棚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.