Dino Kids

Chữ 剰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

剰

Nghĩa
dư thừa
Âm Hán Việt
thặng (thừa)
Âm On
ジョウ jou
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
剩

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 剰, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あまる。よけいな。
Tiếng Anh
surplus, excess
Tiếng Hàn
남다, 나머지 (잉)
Tiếng Trung
剩余、过剩 (剩)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジョウ jou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 剰 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 剰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.