Dino Kids

Chữ 肯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

肯

Nghĩa
đồng ý, khẳng định
Âm Hán Việt
khẳng (khải)
Âm On
コウ kou
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 肯, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うなずく。そうだと みとめる。
Tiếng Anh
agree, affirm
Tiếng Hàn
수긍하다, 긍정하다 (긍)
Tiếng Trung
同意、肯定

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 肯 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 肯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.