Chữ 劇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
劇
- Nghĩa
- kịch
- Âm Hán Việt
- kịch
- Âm On
- ゲキ geki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 刀 bộ đao
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- げき。しばい。
- Tiếng Anh
- drama, play
- Tiếng Hàn
- 연극 (극)
- Tiếng Trung
- 戏剧 (剧)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゲキ geki · âm On
劇場
nhà hát
町の 劇場で ぶたいを 見ます。
Tôi xem kịch ở nhà hát thị trấn.
Tập viết chữ 劇 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 劇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.