Chữ 腹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
腹
- Nghĩa
- bụng
- Âm Hán Việt
- phúc
- Âm On
- フク fuku
- Âm Kun
- はら hara
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おなか。はら。
- Tiếng Anh
- belly
- Tiếng Hàn
- 배 (복)
- Tiếng Trung
- 肚子、腹部
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フク fuku · âm On · ít gặp
腹痛
đau bụng
腹痛で 学校を 休みました。
Tôi nghỉ học vì đau bụng.
はら hara · âm Kun
腹
bụng
走った あとで 腹が すきました。
Chạy xong tôi đói bụng.
Tập viết chữ 腹 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 腹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.