Dino Kids

Chữ 努: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

努

Nghĩa
cố gắng
Âm Hán Việt
nỗ
Âm On
ド do
Âm Kun
つと(める) tsutomeru
Số nét
7 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 努, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
がんばる。つとめる。
Tiếng Anh
try hard
Tiếng Hàn
힘쓰다, 애쓰다 (노)
Tiếng Trung
努力

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ド do · âm On

つと(める) tsutomeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 努 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 努 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.