Chữ 努: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
努
- Nghĩa
- cố gắng
- Âm Hán Việt
- nỗ
- Âm On
- ド do
- Âm Kun
- つと(める) tsutomeru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- がんばる。つとめる。
- Tiếng Anh
- try hard
- Tiếng Hàn
- 힘쓰다, 애쓰다 (노)
- Tiếng Trung
- 努力
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ド do · âm On
努力
nỗ lực
毎日の 努力が 大切です。
Nỗ lực mỗi ngày mới là quan trọng.
つと(める) tsutomeru · âm Kun · ít gặp
努める
cố gắng
早く 起きるよう 努めます。
Tôi cố gắng dậy sớm.
Tập viết chữ 努 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 努 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.