Chữ 訓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
訓
- Nghĩa
- dạy bảo, rèn luyện
- Âm Hán Việt
- huấn
- Âm On
- クン kun
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おしえ みちびく。くんよみの くん。
- Tiếng Anh
- teach, train
- Tiếng Hàn
- 가르치다, 훈련 (훈)
- Tiếng Trung
- 教导、训练 (训)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
クン kun · âm On
訓練
huấn luyện, diễn tập
毎年 地しんの 訓練を します。
Hằng năm chúng em diễn tập động đất.
Tập viết chữ 訓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 訓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.