Dino Kids

Chữ 菜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

菜

Nghĩa
rau
Âm Hán Việt
thái
Âm On
サイ sai
Âm Kun
な na
Số nét
11 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 菜, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やさい。な。
Tiếng Anh
vegetable
Tiếng Hàn
채소, 나물 (채)
Tiếng Trung
蔬菜

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サイ sai · âm On

な na · âm Kun

Tập viết chữ 菜 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 菜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.