Chữ 励: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
励
- Nghĩa
- cố gắng, động viên
- Âm Hán Việt
- lệ
- Âm On
- レイ rei
- Âm Kun
- はげ(む) hagemu、はげ(ます) hagemasu
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 勵
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はげむ。はげます。
- Tiếng Anh
- work hard, encourage
- Tiếng Hàn
- 힘쓰다, 격려하다 (려·여)
- Tiếng Trung
- 努力、鼓励
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
レイ rei · âm On · ít gặp
激励
khích lệ
選手に 激励の 言葉を おくります。
Chúng tôi gửi lời khích lệ tới vận động viên.
はげ(む) hagemu · âm Kun
励む
chăm chỉ
毎日 練習に 励みます。
Ngày nào tôi cũng chăm luyện tập.
はげ(ます) hagemasu · âm Kun
励ます
động viên
友だちを 励まします。
Tôi động viên bạn.
Tập viết chữ 励 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 励 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.