Dino Kids

Chữ 勃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

勃

Nghĩa
bùng nổ, trỗi dậy
Âm Hán Việt
bột
Âm On
ボツ botsu
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 勃, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
にわかに おこる。さかんに なる。
Tiếng Anh
break out, surge
Tiếng Hàn
갑자기 일어나다, 왕성해지다 (발)
Tiếng Trung
爆发、兴起

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボツ botsu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 勃 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 勃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.